不平衡性 bù píng héng xìng · bất bình hành tính Hán Việt: bất bình hành tính · Pinyin: bù píng héng xìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 性 (tính)Pinyinbù píng héng xìngHán Việtbất bình hành tínhCấu tạo不 + 平 + 衡 + 性 · bất + bình + hành + tính nghĩa thành phần: bất + bình + hành + tính Nghĩa EngCihui unbalancedness