不幸病逝 bất hạnh bệnh thệ Hán Việt: bất hạnh bệnh thệ Tổng quan Không may bệnh chết Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 病 (bệnh) + 逝 (thệ)Hán Việtbất hạnh bệnh thệCấu tạo不 + 幸 + 病 + 逝 · bất + hạnh + bệnh + thệ nghĩa thành phần: bất + hạnh + bệnh + thệ Nghĩa ViệtCihui Không may bệnh chết