不幸而言中
bất hạnh nhi ngôn trung
Hán Việt: bất hạnh nhi ngôn trung · Pinyin: bù xìng ér yán zhòng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 中 (trung)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不希望发生的事情却被说准真的发生了。
Eng
- Cihui 不幸而言中 ùxìng ér yánzhòng f.e. The prediction has unfortunately come true.