不幸而言中

bù xìng ér yán zhòngbất hạnh nhi ngôn trung

Hán Việt: bất hạnh nhi ngôn trung · Pinyin: bù xìng ér yán zhòng

Tổng quan

"chinese_explanation": "不希望发生的事情却被说准真的发生了。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

不希望发生的事情却被说准真的发生了。

Cấu tạo: 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 不希望发生的事情却被说准真的发生了。"}
  • Biên soạn The prediction has unfortunately come true

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不希望发生的事情却被说准真的发生了。

Eng

  • Cihui 不幸而言中 ùxìng ér yánzhòng f.e. The prediction has unfortunately come true
  • Tần suất từ f.e. The prediction has unfortunately come true

Từ liên quan

Gần nghĩa

不幸之幸 · 不幸之事 · 不幸事件 · 不幸病逝 · 不幸的是 · 不幸福的 · 不幸言中 · 不幸的原因