不应期

bù yìng qībất ứng kì

Hán Việt: bất ứng kì · Pinyin: bù yìng qī

Tổng quan

thời kỳ trơ (sinh lý học)

Cấu tạo: 不 (bất) + 應 (ứng) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ trơ
  • Tần suất từ thời kỳ trơ (sinh lý học)

Eng

  • Cihui refractory period (physiology)
  • Tần suất từ refractory period (physiology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不应该 · 不應 · 不应说出的 · 不应当 · 不应 · 不应否认 · 不应超出 · 应期