不应超出

bù yīng chāo chūbất ứng siêu xuất

Hán Việt: bất ứng siêu xuất · Pinyin: bù yīng chāo chū

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 應 (ứng) + 超 (siêu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nên vượt quá

Đức

  • Handedict nicht überschreiten dürfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

超出界外 · 不应期 · 不应该 · 不应说出的 · 不应否认 · 超出权限 · 超出标准 · 超出界限