不应当 bất ứng đương Hán Việt: bất ứng đương Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 應 (ứng) + 當 (đương)Hán Việtbất ứng đươngTừ loạitrạngCấu tạo不 + 應 + 當 · bất + ứng + đương nghĩa thành phần: bất + ứng + đương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không nênMainlandKaggle Zh-Vi not suppose toEngCihui not suppose to Từ liên quan Gần nghĩa不应期 · 不应该 · 不應 · 应当 · 不应说出的 · 不应 · 不应否认 · 不应超出