超出權限 siêu xuất quyền hạn Hán Việt: siêu xuất quyền hạn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 權 (quyền) + 限 (hạn)Hán Việtsiêu xuất quyền hạnCấu tạo超 + 出 + 權 + 限 · siêu + xuất + quyền + hạn nghĩa thành phần: siêu + xuất + quyền + hạn