超出界外

siêu xuất giới ngoại

Hán Việt: siêu xuất giới ngoại

Tổng quan

ngoài giới hạn đã định

Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 界 (giới) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt giới hạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

界外事教 · 界外理教 · 界外教 · 界外球 · 界外线 · 超出权限 · 超出标准 · 超出界限