超出界外 siêu xuất giới ngoại Hán Việt: siêu xuất giới ngoại Tổng quan ngoài giới hạn đã định Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 界 (giới) + 外 (ngoại)Hán Việtsiêu xuất giới ngoạiCấu tạo超 + 出 + 界 + 外 · siêu + xuất + giới + ngoại nghĩa thành phần: siêu + xuất + giới + ngoại Nghĩa ViệtCihui ngoài giới hạn đã định