Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 出 (xuất) + 界 (giới) + 限 (hạn)
- Hán Việt
- siêu xuất giới hạn
- Cấu tạo
- 超 + 出 + 界 + 限 · siêu + xuất + giới + hạn
nghĩa thành phần: siêu + xuất + giới + hạn
Từ liên quan
Gần nghĩa
界限量規 · 界限量规 · 超出界外 · 界限的 · 界限分明 · 界限明确 · 界限样品 · 超出权限