不延遲地 bất duyên trì địa Hán Việt: bất duyên trì địa Tổng quan tức khắc, ngay lập tức, tức thì Cấu tạo: 不 (bất) + 延 (duyên) + 遲 (trì) + 地 (địa)Hán Việtbất duyên trì địaCấu tạo不 + 延 + 遲 + 地 · bất + duyên + trì + địa nghĩa thành phần: bất + duyên + trì + địa Nghĩa ViệtCihui tức khắc, ngay lập tức, tức thì