不棄故舊

bù qì gù jiù bất khí cố cựu

Hán Việt: bất khí cố cựu · Pinyin: bù qì gù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khí) + (cố) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃:抛弃;故旧:旧交。不轻易抛弃老朋友。