不棄草昧

bù qì cǎo mèi bất khí thảo muội

Hán Việt: bất khí thảo muội · Pinyin: bù qì cǎo mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khí) + (thảo) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草昧:原始,未开化。不嫌弃蒙昧无知的人。用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 草昧原始,未开化。不嫌弃蒙昧无知的人。用作谦词。