不弃葑菲

bất khí phong phỉ

Hán Việt: bất khí phong phỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 棄 (khí) + 葑 (phong) + 菲 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không bỏ phế
  • Biên soạn id. <wr.> do not reject sb. for lack of ability

Eng

  • Cihui 不棄葑菲 ùqìfēngfěi id. <wr.> do not reject sb. for lack of ability

Từ liên quan

Gần nghĩa

葑菲之采 · 不弃草昧 · 不弃故旧