不棄葑菲 bất khí phong phỉ Hán Việt: bất khí phong phỉ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 棄 (khí) + 葑 (phong) + 菲 (phỉ)Hán Việtbất khí phong phỉCấu tạo不 + 棄 + 葑 + 菲 · bất + khí + phong + phỉ nghĩa thành phần: bất + khí + phong + phỉ Nghĩa EngCihui 不棄葑菲 ùqìfēngfěi id. <wr.> do not reject sb. for lack of ability