不當人子 bù dāng rén zǐ · bất đương nhân tử Hán Việt: bất đương nhân tử · Pinyin: bù dāng rén zǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 人 (nhân) + 子 (tử)Pinyinbù dāng rén zǐHán Việtbất đương nhân tửCấu tạo不 + 當 + 人 + 子 · bất + đương + nhân + tử nghĩa thành phần: bất + đương + nhân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示歉意或感谢的话,意思是罪过,不敢当。