不役於物

bất dịch vu vật

Hán Việt: bất dịch vu vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dịch) + (vu) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不役於物 ùyìyúwù f.e. not be a slave to material things