不往下講 bất vãng hạ giảng Hán Việt: bất vãng hạ giảng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 往 (vãng) + 下 (hạ) + 講 (giảng)Hán Việtbất vãng hạ giảngCấu tạo不 + 往 + 下 + 講 · bất + vãng + hạ + giảng nghĩa thành phần: bất + vãng + hạ + giảng Nghĩa EngCihui pack it up