不待思索

bù dài sī suǒ bất đãi tư tác

Hán Việt: bất đãi tư tác · Pinyin: bù dài sī suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đãi) + (tư) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不假思索」。見「不假思索」條。01.明.李開先〈文林郎河南道監察御史北泉藍公墓志銘〉:「七歲善記誦,能詩對。從資善公於京師,福山孫內翰珪以長對難之,不待思索,句奇絕而字的確已。」<a name="不加思索"> </a>