不待蓍蔡 bù dài shī cài · bất đãi thi thái Hán Việt: bất đãi thi thái · Pinyin: bù dài shī cài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 待 (đãi) + 蓍 (thi) + 蔡 (thái)Pinyinbù dài shī càiHán Việtbất đãi thi tháiCấu tạo不 + 待 + 蓍 + 蔡 · bất + đãi + thi + thái nghĩa thành phần: bất + đãi + thi + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓍蔡:同“蓍龟”,指卜筮。不用占卜就能知道吉凶。比喻事理极明显。