不待蓍龜

bù dài shī guī bất đãi thi quy

Hán Việt: bất đãi thi quy · Pinyin: bù dài shī guī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đãi) + (thi) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不必占卜即可預知吉凶。如:「這場戰爭的勝負,是不待蓍龜即可預知的。」

Eng

  • Cihui 不待蓍龜 ùdàishīguī id. <wr.> obvious; apparent