不徇顏面

bù xún yán miàn bất tuẫn nhan diện

Hán Việt: bất tuẫn nhan diện · Pinyin: bù xún yán miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuẫn) + (nhan) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切事情秉公處理,不講私情。形容處事大公無私。《通俗編.政治引元史.相威傳》:「世祖諭曰:『朕知卿不徇顏面。』」