不得了的 bất đắc liễu đích Hán Việt: bất đắc liễu đích Tổng quan kinh khủng, khủng khiếp Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtbất đắc liễu đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 得 + 了 + 的 · bất + đắc + liễu + đích nghĩa thành phần: bất + đắc + liễu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng khiếpMainlandKaggle Zh-Vi horrendous Từ liên quan Gần nghĩa不得要领 · 不得其死 · 不得而知 · 不得其所 · 不得违误 · 不得开交 · 不得人心 · 不得不尔