不得了的 bất đắc liễu đích Hán Việt: bất đắc liễu đích Tổng quan kinh khủng, khủng khiếp Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việtbất đắc liễu đíchCấu tạo不 + 得 + 了 + 的 · bất + đắc + liễu + đích nghĩa thành phần: bất + đắc + liễu + đích Nghĩa ViệtCihui kinh khủng, khủng khiếp