不得其所

bù dé qí suǒ bất đắc kì sở

Hán Việt: bất đắc kì sở · Pinyin: bù dé qí suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (kì) + (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指未得善终,后指没有得到适当的安顿。也指不能达到目的。

Eng

  • Cihui 不得其所 ùdéqísuǒ f.e. be out of one's element