不得其法

bất đắc kì pháp

Hán Việt: bất đắc kì pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (kì) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不得其法 ùdéqífǎ f.e. do not know the right way