不得其解 bất đắc kì giải Hán Việt: bất đắc kì giải Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 其 (kì) + 解 (giải)Hán Việtbất đắc kì giảiCấu tạo不 + 得 + 其 + 解 · bất + đắc + kì + giải nghĩa thành phần: bất + đắc + kì + giải Nghĩa EngCihui 不得其解 ùdéqíjiě f.e. fail to grasp the meaning