不得勁兒 bất đắc kính nhi Hán Việt: bất đắc kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtbất đắc kính nhiCấu tạo不 + 得 + 勁 + 兒 · bất + đắc + kính + nhi nghĩa thành phần: bất + đắc + kính + nhi Nghĩa EngCihui 不得勁兒 ù déjìnr ►See bù déjìn