不得開交
bất đắc khai giao
Hán Việt: bất đắc khai giao · Pinyin: bù dé kāi jiāo
Tổng quan
khủng khiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui khủng khiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交:相错,纠缠。形容没法解开或摆脱。
- Tân Hoa Tự Điển 交相错,纠缠。形容没法解开或摆脱。
Hán Việt: bất đắc khai giao · Pinyin: bù dé kāi jiāo
khủng khiếp