不得有誤

bất đắc hữu ngộ

Hán Việt: bất đắc hữu ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (hữu) + (ngộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不可出任何差錯。帶有命令的語氣。如:「這件事交代給你,快去快回,不得有誤!」

Eng

  • Cihui 不得有誤 ùdéyǒuwù f.e. act without fail