不得違誤

bù dé wéi wù bất đắc vi ngộ

Hán Việt: bất đắc vi ngộ · Pinyin: bù dé wéi wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (vi) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公文用语,不得违反命令,耽误公事。

Eng

  • Cihui 不得違誤 ùdéwéiwù f.e. must not disobey orders and cause any delay (used in official documents)