不得開交

bù dé kāi jiāo bất đắc khai giao

Hán Việt: bất đắc khai giao · Pinyin: bù dé kāi jiāo

Tổng quan

khủng khiếp

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (khai) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng khiếp
  • Cihui khủng khiếp。見"不可開交"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情混亂,無法理清。如:「兩個好朋友為了生意,鬧得不得開交,最後絕交了。」