不復堪命 bù fù kān mìng · bất phục kham mệnh Hán Việt: bất phục kham mệnh · Pinyin: bù fù kān mìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 復 (phục) + 堪 (kham) + 命 (mệnh)Pinyinbù fù kān mìngHán Việtbất phục kham mệnhCấu tạo不 + 復 + 堪 + 命 · bất + phục + kham + mệnh nghĩa thành phần: bất + phục + kham + mệnh