不復存在 bất phục tồn tại Hán Việt: bất phục tồn tại Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 復 (phục) + 存 (tồn) + 在 (tại)Hán Việtbất phục tồn tạiCấu tạo不 + 復 + 存 + 在 · bất + phục + tồn + tại nghĩa thành phần: bất + phục + tồn + tại Nghĩa EngCihui be out of existence