不循私情 bất tuần tư tình Hán Việt: bất tuần tư tình Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 循 (tuần) + 私 (tư) + 情 (tình)Hán Việtbất tuần tư tìnhCấu tạo不 + 循 + 私 + 情 · bất + tuần + tư + tình nghĩa thành phần: bất + tuần + tư + tình Nghĩa EngCihui 不循私情 ùxúnsīqíng f.e. not be swayed by personal considerations