不德而功

bù dé ér gōng bất đức nhi công

Hán Việt: bất đức nhi công · Pinyin: bù dé ér gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đức) + (nhi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不:无;德:德行,才能。没有才能却受到奖赏。