不必認真 bú bì rèn zhēn · bất tất nhận chân Hán Việt: bất tất nhận chân · Pinyin: bú bì rèn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 必 (tất) + 認 (nhận) + 真 (chân)Pinyinbú bì rèn zhēnHán Việtbất tất nhận chânCấu tạo不 + 必 + 認 + 真 · bất + tất + nhận + chân nghĩa thành phần: bất + tất + nhận + chân