不忍之心

bất nhẫn chi tâm

Hán Việt: bất nhẫn chi tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 之 (chi) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng trắc ẩn
  • Biên soạn heart of mercy

Eng

  • Cihui 不忍之心 ùrěnzhīxīn n. heart of mercy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不忍卒读 · 不忍心 · 不忍戴天 · 不忍释卷 · 不忍释手 · 不忍卒听