不忍卒听

bất nhẫn tốt thính

Hán Việt: bất nhẫn tốt thính

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 卒 (tốt) + 聽 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau lòng
  • Biên soạn be heartbreaking to hear

Eng

  • Cihui 不忍卒聽 ùrěnzútīng f.e. be heartbreaking to hear

Từ liên quan

Gần nghĩa

不忍卒读 · 不忍心 · 不忍戴天 · 不忍释卷 · 不忍释手 · 不忍之心