不忍卒讀 bù rěn zú dú · bất nhẫn tốt độc Hán Việt: bất nhẫn tốt độc · Pinyin: bù rěn zú dú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 卒 (tốt) + 讀 (độc)Pinyinbù rěn zú dúHán Việtbất nhẫn tốt độcCấu tạo不 + 忍 + 卒 + 讀 · bất + nhẫn + tốt + độc nghĩa thành phần: bất + nhẫn + tốt + độc Nghĩa EngCihui 不忍卒讀 ùrěnzúdú id. cannot bear to see