不忍释卷
bất nhẫn thích quyển
Hán Việt: bất nhẫn thích quyển · Pinyin: bù rěn shì juàn
Tổng quan
释:放开; 卷:书本。书本不离手。形容勤奋好学。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 say mê
- Biên soạn cannot bear to put down (the book)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 释:放开; 卷:书本。书本不离手。形容勤奋好学。
Eng
- Cihui 不忍釋卷 ùrěnshìjuàn f.e. cannot bear to put down (the book)
- Tần suất từ f.e. cannot bear to put down (the book)