不忍釋手 bù rěn shì shǒu · bất nhẫn thích thủ Hán Việt: bất nhẫn thích thủ · Pinyin: bù rěn shì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 釋 (thích) + 手 (thủ)Pinyinbù rěn shì shǒuHán Việtbất nhẫn thích thủCấu tạo不 + 忍 + 釋 + 手 · bất + nhẫn + thích + thủ nghĩa thành phần: bất + nhẫn + thích + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍不得放手。形容十分喜爱,