不忘久德 bất vong cửu đức Hán Việt: bất vong cửu đức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 忘 (vong) + 久 (cửu) + 德 (đức)Hán Việtbất vong cửu đứcCấu tạo不 + 忘 + 久 + 德 · bất + vong + cửu + đức nghĩa thành phần: bất + vong + cửu + đức Nghĩa EngCihui 不忘久德 ùwàngjiǔdé f.e. not forget old kindness