不忘母訓 bù wàng mǔ xùn · bất vong mẫu huấn Hán Việt: bất vong mẫu huấn · Pinyin: bù wàng mǔ xùn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 忘 (vong) + 母 (mẫu) + 訓 (huấn)Pinyinbù wàng mǔ xùnHán Việtbất vong mẫu huấnCấu tạo不 + 忘 + 母 + 訓 · bất + vong + mẫu + huấn nghĩa thành phần: bất + vong + mẫu + huấn