不忘溝壑

bù wàng gōu hè bất vong câu hác

Hán Việt: bất vong câu hác · Pinyin: bù wàng gōu hè

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vong) + (câu) + (hác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沟壑:山沟。念念不忘为正义而死,弃尸山沟。形容有为正义献身的思想准备。也比喻人发迹之后不忘过去贫贱的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 沟壑山沟。念念不忘为正义而死,弃尸山沟。形容有为正义献身的思想准备。也比喻人发迹之后不忘过去贫贱的日子。

Eng

  • Cihui 不忘溝壑 ùwànggōuhè id. be determined to die for one's country