不念舊情 bù niàn jiù qíng · bất niệm cựu tình Hán Việt: bất niệm cựu tình · Pinyin: bù niàn jiù qíng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 念 (niệm) + 舊 (cựu) + 情 (tình)Pinyinbù niàn jiù qíngHán Việtbất niệm cựu tìnhCấu tạo不 + 念 + 舊 + 情 · bất + niệm + cựu + tình nghĩa thành phần: bất + niệm + cựu + tình