不怒而威

bù nù ér wēi bất nộ nhi uy

Hán Việt: bất nộ nhi uy · Pinyin: bù nù ér wēi

Tổng quan

(thành ngữ) có aura quyền uy; có dáng vẻ uy nghiêm

Cấu tạo: (bất) + (nộ) + (nhi) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có aura quyền uy; có dáng vẻ uy nghiêm

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have an aura of authority; to have a commanding presence
  • Cihui (idiom) to have an aura of authority; to have a commanding presence