不怕調查 bất phạ điều tra Hán Việt: bất phạ điều tra Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 怕 (phạ) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtbất phạ điều traCấu tạo不 + 怕 + 調 + 查 · bất + phạ + điều + tra nghĩa thành phần: bất + phạ + điều + tra Nghĩa EngCihui bear investigation