不怕雨淋 bất phạ vũ lâm Hán Việt: bất phạ vũ lâm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 怕 (phạ) + 雨 (vũ) + 淋 (lâm)Hán Việtbất phạ vũ lâmCấu tạo不 + 怕 + 雨 + 淋 · bất + phạ + vũ + lâm nghĩa thành phần: bất + phạ + vũ + lâm Nghĩa EngCihui be not made of salt