不思悔改

bất tư hối cải

Hán Việt: bất tư hối cải

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tư) + (hối) + (cải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不思悔改 ùsīhuǐgǎi f.e. make no effort to reform oneself