不思议身 bất tư nghị thân Hán Việt: bất tư nghị thân Tổng quan bất tư nghị thân (術語)不思議變易生死之身也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 思 (tư) + 议 (nghị) + 身 (thân)Hán Việtbất tư nghị thânCấu tạo不 + 思 + 议 + 身 · bất + tư + nghị + thân nghĩa thành phần: bất + tư + nghị + thân Nghĩa ViệtCihui bất tư nghị thân (術語)不思議變易生死之身也。☸