不惡而嚴 bù è ér yán · bất ác nhi nghiêm Hán Việt: bất ác nhi nghiêm · Pinyin: bù è ér yán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 惡 (ác) + 而 (nhi) + 嚴 (nghiêm)Pinyinbù è ér yánHán Việtbất ác nhi nghiêmCấu tạo不 + 惡 + 而 + 嚴 · bất + ác + nhi + nghiêm nghĩa thành phần: bất + ác + nhi + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并不恶声恶气,但很威严,使人知敬畏。