不情之請

bù qíng zhī qǐng bất tình chi thỉnh

Hán Việt: bất tình chi thỉnh · Pinyin: bù qíng zhī qǐng

Tổng quan

(cách nói khiêm tốn) lời thỉnh cầu vô cùng đường đột của tôi yêu cầu quá đáng (lời nói khách sáo khi mình thỉnh cầu người khác giúp đỡ)。客套話,不合情理的請求(向人求助時稱自己的請求)。

Cấu tạo: (bất) + (tình) + (chi) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cách nói khiêm tốn) lời thỉnh cầu vô cùng đường đột của tôi yêu cầu quá đáng (lời nói khách sáo khi mình thỉnh cầu người khác giúp đỡ)。客套話,不合情理的請求(向人求助時稱自己的請求)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合情理的請求。常用於請託時的客套話。如:「請原諒我的不情之請,並希望你能幫我這個忙。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (humble expression) my presumptuous request
  • Cihui (idiom) (humble expression) my presumptuous request